Gỗ Công Nghiệp

HMR V313 Panel⁠ Plus

Gỗ Panel Plus HMR V313: Giải Pháp Ván Kháng Ẩm Tiêu Chuẩn Cao Cấp Từ Thái Lan Cho Ngành Nội Thất

Thông số kỹ thuật

Nhà phân phốiPanel Plus

Mô tả chi⁠ tiết

Gỗ Panel Plus HMR V313: Giải Pháp Ván Kháng Ẩm Tiêu Chuẩn Cao Cấp Từ Thái Lan Cho Ngành Nội Thất

1. Tổng quan sản phẩm

  • Thái Panel HMR V313 là dòng ván gỗ công nghiệp chống ẩm cao (HMR – High Moisture Resistant) của Panel Plus, sản xuất từ sợi gỗ cao su kết hợp với keo chuyên dụng tăng khả năng chống ẩm. Với dòng MDF-HMR V313, cốt ván có cấu trúc sợi mịn, bề mặt tương đối phẳng và đặc chắc, phù hợp để phủ Melamine, Laminate, Veneer, sơn…
  • Điểm cần hiểu rõ là HMR nói về khả năng chống ẩm của cốt ván, còn V313 là tên phép thử chu kỳ chống ẩm theo tiêu chuẩn châu Âu. Vì vậy, không nên hiểu V313 là “ván chống nước tuyệt đối”.

2. V313 nghĩa là gì?

  • V313 = 3 Cyclic Test – thử nghiệm 3 chu kỳ chống ẩm.
  • Theo tài liệu kỹ thuật của Panel Plus, mẫu ván trải qua chu trình:
  • Ngâm nước → cấp đông → gia nhiệt → lặp lại 3 lần → kiểm tra độ trương nở và độ bền.

-Thông số thử nghiệm được công bố gồm:

  • Ngâm ở khoảng 20 ± 2°C trong 72 ± 1 giờ
  • Đông lạnh khoảng -12 đến -20°C trong 24 ± 0,25 giờ
  • Gia nhiệt khoảng 70 ± 1°C trong 72 ± 1 giờ
  • Lặp lại 3 chu kỳ
  • Sau đó đánh giá độ trương nở và liên kết bên trong.

👉 “Đây là dòng ván HMR đạt thử nghiệm V313, được thiết kế để sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hơn so với MDF thông thường.”

3. Cấu tạo của ván

  • Đối với MDF-HMR V313, Panel Plus công bố:
  • Gỗ cao su → xử lý thành sợi gỗ → trộn keo chống ẩm → tạo thảm sợi → ép nhiệt → tạo thành tấm MDF HMR.
  • Một đặc điểm đáng chú ý là Panel Plus sử dụng gỗ cao su làm nguyên liệu cho dòng HMR này. Cốt ván được thiết kế với mật độ tương đối cao, giúp tăng độ cứng, độ bền và khả năng chịu lực.

4. Mật độ và độ cứng

  • Đây là phần khá quan trọng nếu bạn phải tư vấn cho khách nội thất/kỹ thuật.
  • Datasheet Panel Plus công bố mật độ MDF-HMR thay đổi theo độ dày, khoảng: 610–860 kg/m³ tùy chiều dày.

Ví dụ các khoảng độ dày phổ biến:

  • 6–9 mm: khoảng 750–790 kg/m³
  • 9–12 mm: khoảng 730–770 kg/m³
  • 12–15 mm: khoảng 700–740 kg/m³
  • 15–19 mm: khoảng 680–730 kg/m³
  • 19–30 mm: khoảng 650–690 kg/m³.
  • Điều này cho thấy không nên nói đơn giản rằng “ván càng dày thì mật độ càng cao”; mật độ danh nghĩa của dòng MDF thay đổi theo chiều dày.

5. Khả năng chống ẩm

  • Đây chính là ưu điểm cốt lõi của Thái Panel HMR V313.
  • Theo tài liệu Panel Plus, MDF-HMR V313 có khả năng chống ẩm tốt hơn MDF thông thường; kết quả thử nghiệm V313 cho thấy độ trương nở sau thử nghiệm thấp hơn MDF thường. Một tài liệu của Panel Plus ghi nhận MDF-HMR có độ trương nở khoảng 14% so với 22% của MDF thông thường trong phép thử được nêu.

⚠️ Tuy nhiên:

  • Chống ẩm ≠ chống nước tuyệt đối.

6. Ưu điểm nổi bật

  • Thái Panel HMR V313 có những ưu điểm chính:
  • Chống ẩm tốt hơn MDF thường
  • Được kiểm tra theo V313 / 3 Cyclic Test
  • Cốt ván tương đối đặc chắc và ổn định
  • Bề mặt nhẵn, mịn, thuận lợi cho gia công và phủ bề mặt
  • Độ bền và khả năng chịu lực tốt
  • Có thể dùng cho nội thất khu vực có độ ẩm cao
  • Phù hợp làm tủ bếp, tủ dưới chậu rửa, nội thất phòng tắm khu vực khô, cửa, đồ nội thất đóng cố định...
  • Có thể dùng làm nền cho nhiều loại vật liệu phủ.

7. Ứng dụng thực tế

🏠 Nội thất gia đình

  • Tủ bếp
  • Tủ dưới chậu rửa
  • Tủ quần áo
  • Tủ lavabo
  • Kệ
  • Bàn
  • Tủ trang trí
  • Nội thất phòng ngủ

🏢 Nội thất thương mại

  • Nội thất văn phòng
  • Quầy kệ
  • Tủ trưng bày
  • Nội thất cửa hàng
  • Nội thất nhà hàng/khách sạn

🚪 Các hạng mục khác

Panel Plus cũng định hướng HMR V313 cho:

  • Built-in furniture
  • Drawer front
  • Under-sink cabinet
  • Khu vực phòng tắm khô
  • Door
  • Flooring trong một số dòng HDF-HMR.