Gỗ Tự Nhiên

Gỗ tấm tần bì⁠ (Ash)

Gỗ tần bì (Ash) là dòng gỗ tự nhiên được sử dụng phổ biến trong ngành chế biến gỗ và sản xuất nội thất nhờ màu sắc sáng, hệ vân đặc trưng và đặc tính cơ học tốt.

Mô tả chi⁠ tiết

TẤM GỖ TẦN BÌ TỰ NHIÊN (ASH LUMBER)

  • Gỗ tần bì (Ash) là dòng gỗ tự nhiên được sử dụng phổ biến trong ngành chế biến gỗ và sản xuất nội thất nhờ màu sắc sáng, hệ vân đặc trưng và đặc tính cơ học tốt. Sản phẩm tấm gỗ tần bì được xẻ trực tiếp từ thân gỗ tự nhiên thành các tấm theo quy cách, cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy chế biến gỗ, xưởng mộc và doanh nghiệp sản xuất nội thất.
  • Gỗ tần bì thường có màu trắng kem, vàng nhạt đến nâu sáng, với hệ vân thẳng, rõ nét và đôi khi xuất hiện các đường vân cong hoặc hình dạng vân khác tùy vị trí xẻ. Gỗ có độ cứng và độ dai tương đối cao, khả năng chịu lực tốt, thuận tiện cho các công đoạn cưa xẻ, bào, phay và gia công chi tiết. Nhờ vẻ đẹp tự nhiên cùng khả năng ứng dụng linh hoạt, gỗ tần bì là lựa chọn phù hợp cho nhiều dòng sản phẩm nội thất từ hiện đại đến truyền thống.

Ưu điểm nổi bật

Màu sắc sáng, vân gỗ đẹp: Tông màu tự nhiên kết hợp hệ vân rõ nét tạo giá trị thẩm mỹ cao, dễ phối hợp với nhiều phong cách nội thất.

Độ cứng và độ dai tốt: Đáp ứng nhu cầu sản xuất nhiều loại đồ gỗ, đặc biệt là các sản phẩm cần độ chắc chắn và khả năng chịu lực phù hợp.

Khả năng gia công linh hoạt: Phù hợp với các công đoạn cưa xẻ, bào phẳng, phay, soi rãnh và tạo hình theo yêu cầu sản xuất.

Chủ động lựa chọn phôi gỗ: Dạng gỗ xẻ tấm giúp đơn vị sản xuất lựa chọn kích thước, bố trí vân và tối ưu phương án cắt theo từng hạng mục.

Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với sản xuất đồ nội thất, ván ghép thanh, chi tiết kết cấu và các sản phẩm gỗ tự nhiên.

Quy cách sản phẩm

  • Gỗ tần bì tự nhiên được cung ứng dưới dạng gỗ thịt xẻ tấm, giữ nguyên đặc tính và hệ vân của gỗ tự nhiên.

Quy cách được xác định theo từng lô hàng và nhu cầu sử dụng thực tế.

  • Xẻ xấy : 1.5 / 2 / 2.5 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 ( Cm )

Nhập khẩu : 2F / 2.6F / 3.2F / 3.8F / 5.1F > ( 3/4, 4/4, 5/4, 6/4, 8/4 )

Độ dày: Lựa chọn theo quy cách xẻ và yêu cầu gia công của từng sản phẩm.

Chiều dài, chiều rộng: Phụ thuộc vào kích thước thân gỗ nguyên liệu, vị trí xẻ và tiêu chuẩn phân loại của lô hàng.

Tình trạng nguyên liệu: Có thể được cung ứng ở trạng thái tươi hoặc đã qua sấy, tùy theo sản phẩm thực tế.

Độ ẩm: Cần phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện sản xuất; gỗ dùng cho nội thất thường cần được sấy và kiểm soát độ ẩm để hạn chế co ngót, cong vênh sau gia công.

Chất lượng gỗ: Được đánh giá dựa trên màu sắc, hệ vân, mắt gỗ, độ thẳng thớ, nứt đầu, cong vênh và các khuyết tật tự nhiên.

Gia công sau xẻ: Gỗ có thể được phân loại, sấy, bào và cắt phôi theo yêu cầu trước khi đưa vào sản xuất.

Kích thước, độ dày, độ ẩm và tiêu chuẩn phân hạng cụ thể được xác nhận theo từng lô hàng, giúp khách hàng lựa chọn nguyên liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và kế hoạch sản xuất.

Ứng dụng trong sản xuất nội thất

Gỗ tần bì xẻ tấm được sử dụng trong nhiều công đoạn chế biến gỗ nhờ đặc tính cơ học tốt, màu sắc sáng và hệ vân tự nhiên.

Bàn ghế: Gia công mặt bàn, chân bàn, khung ghế, tay vịn và các chi tiết kết cấu.

Giường và tủ: Sản xuất khung giường, thanh gỗ, cánh tủ, mặt ngăn kéo và các chi tiết nội thất.

Cửa gỗ: Sử dụng làm khung cửa, thanh đố và các chi tiết theo thiết kế phù hợp.

Ván ghép thanh: Gỗ được xẻ thành thanh, bào phẳng và ghép nối để sản xuất mặt bàn, mặt tủ, bậc cầu thang và các tấm gỗ có kích thước lớn hơn.

Kệ và đồ trang trí: Gia công kệ trưng bày, giá sách, vách trang trí và các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ tự nhiên.

Phôi gỗ theo yêu cầu: Cung cấp nguyên liệu cho các xưởng cưa xẻ và nhà máy cần chủ động gia công chi tiết theo bản vẽ sản xuất.

Để đạt hiệu quả sử dụng tốt, gỗ cần được lựa chọn theo đúng quy cách, sấy và bảo quản phù hợp trước khi gia công.

Việc kiểm soát độ ẩm, bố trí phôi và xử lý bề mặt đúng kỹ thuật góp phần hạn chế biến dạng và nâng cao chất lượng sản phẩm hoàn thiện.